lồng bồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xốp, phồng lên, không chắc chắn: Mô tả trạng thái của một vật nhẹ, xốp, bên trong có nhiều khoảng trống nên dễ bị bung ra, phồng lên hoặc không có hình dạng cố định.
- Không gọn gàng, xù ra: Chỉ hình dáng bị xù lên, không bằng phẳng hoặc gọn ghẽ do bên trong rỗng hoặc chứa vật liệu nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gói thuốc lào lồng bồng, buộc không chặt. (Gói thuốc lào phồng xốp lên, buộc không được chặt.)
- Chiếc gối cũ lồng bồng vì bông bên trong đã xẹp hết. (Chiếc gối cũ xốp và không còn phẳng phiu vì bông bên trong đã bị xẹp.)
- Bọc quà bằng giấy bóng kính trông lồng bồng. (Bọc quà bằng giấy bóng kính trông phồng và không gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả trạng thái tinh thần (ít dùng, mang tính ví von): Cảm giác hư ảo, không thực tế, nhẹ bẫng.
- Cảm giác sau cơn sốt thật lồng bồng, người như bay bổng. (Cảm giác sau cơn sốt thật hư ảo, người như bay bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bồng bềnh: (Tính từ) Chỉ trạng thái nhẹ nhàng, chập chờn trên mặt nước hoặc trong không trung. (Ví dụ: )
- Phồng phao: (Tính từ) Phồng lên do chứa đầy khí hoặc không khí bên trong. (Ví dụ: )
- Xốp: (Tính từ) Có nhiều lỗ nhỏ li ti bên trong, nhẹ. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Phồng xốp: Vừa phồng lên vừa có kết cấu xốp.
- Xù xì: Không nhẵn mịn, gồ ghề (thiên về bề mặt hơn là thể tích).
Từ trái nghĩa
- Chắc nịch: Rất chắc chắn, đặc, không có khoảng trống.
- Gọn gàng: Ngăn nắp, không bị xù hay phồng ra.
- Đặc: Có khối lượng riêng lớn, không có nhiều khoảng trống bên trong.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lồng bồng như bọc giấy: Thành ngữ so sánh, ví một thứ gì đó rất nhẹ, xốp và dễ bung ra như một cái bọc bằng giấy.
- Cái túi nilon ấy lồng bồng như bọc giấy, chẳng đựng được gì nặng. (Cái túi nilon ấy xốp và nhẹ như bọc giấy, chẳng đựng được vật gì nặng.)
- Bồng lên, xù ra: Gói thuốc lào lồng bồng.